Tỷ giá ngoại tệ MB ngày 31-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 31-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng MB ngày 31-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.107,00 | 26.132,00 | 26.395,00 | 26.395,00 |
| USD (5-20) | Đô Mỹ | 26.087,00 | - | - | - |
| USD (< 5 USD) | Đô Mỹ | 26.067,00 | - | - | - |
| EUR | Euro | 30.122,00 | 30.172,00 | 31.483,00 | 31.483,00 |
| AUD | Đô Úc | 18.545,00 | 18.645,00 | 19.272,00 | 19.272,00 |
| CAD | Đô Canada | 18.724,00 | 18.824,00 | 19.475,00 | 19.475,00 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 33.239,00 | 33.339,00 | 34.094,00 | 34.094,00 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | 3.848,74 | 3.970,60 | 3.970,60 |
| GBP | Bảng Anh | 34.858,00 | 34.958,00 | 35.939,00 | 35.939,00 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.286,00 | 3.296,00 | 3.479,00 | 3.479,00 |
| JPY | Yên Nhật | 160,16 | 161,06 | 170,21 | 170,21 |
| KHR | Riel Campuchia | - | - | - | - |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 16,46 | - | 21,16 |
| LAK | Kip Lào | - | - | - | - |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.506,00 | - | 16.106,00 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | - | - | - |
| SGD | Đô Singapore | 20.314,00 | 20.304,00 | 21.045,00 | 21.045,00 |
| THB | Baht Thái Lan | 783,05 | 793,05 | 840,96 | 840,96 |
| Cập nhật lúc 08:14:36 31/05/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 05/06/2026

