Tỷ giá ngoại tệ NCB ngày 29-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 29-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng NCB ngày 29-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD (Lớn) | Đô Mỹ | 25.790 | 26.040 | 26.393 | 26.393 |
| USD (Vừa) | Đô Mỹ | 25.780 | 26.040 | 26.393 | 26.393 |
| USD (Nhỏ) | Đô Mỹ | 25.770 | 26.040 | 26.393 | 26.393 |
| EUR | Euro | 29.503 | 29.653 | 31.680 | 31.830 |
| AUD | Đô Úc | 1.31 | 1.41 | 19.321 | 19.421 |
| CAD | Đô Canada | 1.4 | 1. | 19.4 | 19. |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 32.94 | 33.4 | 34.1 | 34.2 |
| GBP | Bảng Anh | 34.1 | 34.3 | 3. | 3.1 |
| JPY | Yên Nhật | 160,21 | 161,41 | 169,06 | 170,26 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 11,86 | 13,86 | 21,38 | 23,38 |
| NZD | Đô New Zealand | 15.000 | 15.065 | 16.007 | 16.207 |
| SGD | Đô Singapore | 20.050 | 20.150 | 21.027 | 21.127 |
| THB | Baht Thái Lan | 698,65 | 768,65 | 848,71 | 918,71 |
| TWD | Đài Tệ | 650 | 800 | 1.105 | 1.250 |
| Cập nhật lúc 08:14:00 28/05/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 05/06/2026

