Tỷ giá ngoại tệ PGBank ngày 29-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 29-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng PGBank ngày 29-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.155 | 26.155 | 26.395 | 26.395 |
| EUR | Euro | 30.159 | 30.259 | 31.219 | 31.219 |
| AUD | Đô Úc | - | 18.635 | - | 19.185 |
| CAD | Đô Canada | - | 18.856 | - | 19.436 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | 33.7 | - | 34. |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.32 | - | 4.2 |
| GBP | Bảng Anh | - | 34.94 | - | 3.94 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.34 | - | 3.424 |
| JPY | Yên Nhật | - | 162,62 | - | 168,32 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.793 | - | 2.903 |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.477 | - | 15.947 |
| SGD | Đô Singapore | - | 20.357 | - | 20.937 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 792 | - | 822 |
| Cập nhật lúc 18:55:05 29/05/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 19/06/2026

