Tỷ giá ngoại tệ OCB ngày 04-06-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 04-06-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng OCB ngày 04-06-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.160 | 26.210 | 26.402 | 26.402 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 26.160 | 26.210 | 26.402 | 26.402 |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 23.888 | 26.210 | 26.402 | 26.402 |
| EUR | Euro | 30.261 | 30.261 | 31.687 | 31.337 |
| AUD | Đô Úc | 8.63 | 8.563 | .50 | .50 |
| CAD | Đô Canada | 8.55 | 8.65 | .6 | .36 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | - | - | 33.6 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | 3.3 | - | .03 |
| GBP | Bảng Anh | 34.737 | 35.087 | 35.985 | 35.835 |
| JPY | Yên Nhật | 161,66 | 163,16 | 167,80 | 167,30 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | - | - | 18,85 |
| SGD | Đô Singapore | 20.214 | 20.364 | 20.936 | 20.886 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 787 | - | 827 |
| 15.398.000 | - | 15.702.000 | - | ||
| Cập nhật lúc 18:14:17 04/06/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 04/06/2026

