Tỷ giá ngoại tệ PVcomBank ngày 25-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 25-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng PVcomBank ngày 25-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.122 | 26.152 | 26.392 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 26.112 | 26.152 | 26.392 |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 26.112 | 26.152 | 26.392 |
| EUR | Euro | 29.907 | 30.209 | 31.494 |
| AUD | Đô Úc | 1. | 1.1 | 1.16 |
| CAD | Đô Canada | 1.61 | 1.06 | 1.1 |
| GBP | Bảng Anh | .67 | .7 | 6.11 |
| HKD | Đô Hồng Kông | .266 | .2 | . |
| JPY | Yên Nhật | 160,17 | 161,78 | 170,44 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 15,10 | 16,78 | 18,21 |
| NZD | Đô New Zealand | 15.194 | 15.335 | 15.715 |
| SGD | Đô Singapore | 20.112 | 20.315 | 21.018 |
| Cập nhật lúc 18:55:05 25/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 05/06/2026

