Tỷ giá ngoại tệ Sacombank ngày 01-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 01-05-2026

Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Sacombank ngày 01-05-2026

Đơn vị: đồng
Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt Bán chuyển khoản
USD Đô Mỹ 26.228 26.228 26.368 26.368
EUR Euro 30.368 30.398 32.123 31.373
AUD Đô Úc 18.490 18.590 19.515 19.145
CAD Đô Canada 18.894 18.994 20.008 19.548
CHF Franc Thụy Sĩ 2.1 2.71 . .7
CNY Nhân dân tệ .7,0 .820,0 .,0 .0,0
CZK Koruna Séc - 1.220 - 1.0
DKK Krone Đan Mạch - .10 - .0
GBP Bảng Anh 35.079 35.129 36.887 36.087
HKD Đô Hồng Kông - 3.355 - 3.500
JPY Yên Nhật 161,33 161,83 172,37 168,87
KHR Riel Campuchia - 6,10 - 6,91
KRW Won Hàn Quốc - 17,40 - 19
LAK Kip Lào - 1,17 - 1,24
MYR Ringgit Malaysia - 6.840 - 6.990
NOK Krone Na Uy - 2.772 - 2.910
NZD Đô New Zealand - 15.219 - 15.727
PHP Peso Philippine - 400 - 540
SEK Krona Thụy Điển - 2.840 - 2.960
SGD Đô Singapore 20.236 20.366 21.095 20.975
THB Baht Thái Lan - 750,80 - 836,30
TWD Đài Tệ - 820 - 960
Cập nhật lúc 06:00:04 01/05/2026

TIN TỶ GIÁ NGOẠI TỆ