Tỷ giá ngoại tệ Sacombank ngày 04-06-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 04-06-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Sacombank ngày 04-06-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.168 | 26.168 | 26.402 | 26.402 |
| EUR | Euro | 30.157 | 30.187 | 31.912 | 31.162 |
| AUD | Đô Úc | 18.435 | 18.535 | 19.457 | 19.087 |
| CAD | Đô Canada | 18.589 | 18.689 | 19.703 | 19.243 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 32.3 | 32. | 34.3 | 33.8 |
| CNY | Nhân dân tệ | 3.82, | 3.81, | 3.8, | 3.3, |
| CZK | Koruna Séc | - | 1.22 | - | 1. |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.14 | - | 4.3 |
| GBP | Bảng Anh | 34.876 | 34.926 | 36.684 | 35.884 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.355 | - | 3.500 |
| JPY | Yên Nhật | 161,19 | 161,69 | 172,23 | 168,73 |
| KHR | Riel Campuchia | - | 6,10 | - | 6,91 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 16,90 | - | 18,40 |
| LAK | Kip Lào | - | 1,17 | - | 1,24 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | 6.920 | - | 7.060 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.850 | - | 2.990 |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.262 | - | 15.769 |
| PHP | Peso Philippine | - | 400 | - | 540 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.840 | - | 2.960 |
| SGD | Đô Singapore | 20.135 | 20.265 | 20.993 | 20.873 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 751,20 | - | 836,50 |
| TWD | Đài Tệ | - | 820 | - | 960 |
| Cập nhật lúc 17:05:03 04/06/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 05/06/2026

