Tỷ giá ngoại tệ Sacombank ngày 23-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 23-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Sacombank ngày 23-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.208 | 26.208 | 26.390 | 26.390 |
| EUR | Euro | 30.107 | 30.137 | 31.863 | 31.113 |
| AUD | Đô Úc | 18.427 | 18.527 | 19.450 | 19.080 |
| CAD | Đô Canada | 18.748 | 18.848 | 19.863 | 19.403 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | .09 | . | 4.699 | .949 |
| CNY | Nhân dân tệ | .88 | .84 | .98,60 | .98,60 |
| CZK | Koruna Séc | - | .0 | - | .660 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.40 | - | 4.0 |
| GBP | Bảng Anh | 34.870 | 34.920 | 36.678 | 35.878 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.355 | - | 3.500 |
| JPY | Yên Nhật | 162,09 | 162,59 | 173,13 | 169,63 |
| KHR | Riel Campuchia | - | 6,10 | - | 6,91 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 17 | - | 18,50 |
| LAK | Kip Lào | - | 1,17 | - | 1,24 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | 6.920 | - | 7.060 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.850 | - | 2.990 |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.225 | - | 15.730 |
| PHP | Peso Philippine | - | 400 | - | 540 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.840 | - | 2.960 |
| SGD | Đô Singapore | 20.203 | 20.333 | 21.059 | 20.939 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 750,90 | - | 837,20 |
| TWD | Đài Tệ | - | 820 | - | 960 |
| Cập nhật lúc 06:00:04 23/05/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 06/06/2026

