Tỷ giá ngoại tệ Saigonbank ngày 04-06-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 04-06-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Saigonbank ngày 04-06-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.110 | 26.160 | 26.402 |
| EUR | Euro | 30.002 | 30.123 | 31.388 |
| AUD | Đô Úc | 18.412 | 18.530 | 19.244 |
| CAD | Đô Canada | 18.574 | 18.683 | 19.419 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | 3.8 | - |
| CNY | Nhân dân tệ | - | 3.81 | - |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | . | - |
| GBP | Bảng Anh | 3.76 | 3.81 | 36. |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.314 | - |
| JPY | Yên Nhật | 161,18 | 162,09 | 170,12 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 17,12 | - |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.781 | - |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.409 | - |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.770 | - |
| SGD | Đô Singapore | 20.108 | 20.244 | 20.970 |
| Cập nhật lúc 09:35:04 04/06/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 04/06/2026

