Tỷ giá ngoại tệ Saigonbank ngày 25-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 25-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Saigonbank ngày 25-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.140 | 26.170 | 26.392 |
| EUR | Euro | 29.938 | 30.059 | 31.362 |
| AUD | Đô Úc | 18.359 | 18.476 | 19.228 |
| CAD | Đô Canada | 18.651 | 18.751 | 19.538 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | 33.5 | - |
| CNY | Nhân dân tệ | - | 3.4 | - |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.6 | - |
| GBP | Bảng Anh | 34.64 | 34.64 | 36.35 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.313 | - |
| JPY | Yên Nhật | 161,92 | 162,51 | 170,93 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 17,12 | - |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.793 | - |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.219 | - |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.762 | - |
| SGD | Đô Singapore | 20.140 | 20.267 | 21.031 |
| Cập nhật lúc 08:45:04 25/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 15/06/2026

