Tỷ giá ngoại tệ Saigonbank ngày 28-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 28-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Saigonbank ngày 28-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.120 | 26.160 | 26.393 |
| EUR | Euro | 30.035 | 30.156 | 31.485 |
| AUD | Đô Úc | 18.403 | 18.511 | 19.272 |
| CAD | Đô Canada | 18.635 | 18.744 | 19.525 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | .000 | - |
| CNY | Nhân dân tệ | - | .02 | - |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.02 | - |
| GBP | Bảng Anh | 4.10 | 4. | 6.04 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.315 | - |
| JPY | Yên Nhật | 161,43 | 162,25 | 170,66 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 17,30 | - |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.786 | - |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.248 | - |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.778 | - |
| SGD | Đô Singapore | 20.166 | 20.302 | 21.074 |
| Cập nhật lúc 09:45:05 28/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 05/06/2026

