Tỷ giá ngoại tệ Saigonbank ngày 30-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 30-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Saigonbank ngày 30-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.110 | 26.140 | 26.395 |
| EUR | Euro | 30.055 | 30.176 | 31.445 |
| AUD | Đô Úc | 18.443 | 18.561 | 19.282 |
| CAD | Đô Canada | 18.705 | 18.824 | 19.555 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | . | - |
| CNY | Nhân dân tệ | - | .8 | - |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.7 | - |
| GBP | Bảng Anh | 4.7 | 4.89 | 6.4 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.315 | - |
| JPY | Yên Nhật | 161,63 | 162,45 | 170,56 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 17,30 | - |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.786 | - |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.248 | - |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.778 | - |
| SGD | Đô Singapore | 20.196 | 20.322 | 21.054 |
| Cập nhật lúc 11:05:05 29/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 05/06/2026

