Tỷ giá ngoại tệ SCB ngày 14-04-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 14-04-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng SCB ngày 14-04-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.010 | 26.130 | 26.350 | 26.350 |
| Đô Mỹ | 25.980 | 26.130 | 26.350 | 26.350 | |
| USD (5-20) | Đô Mỹ | 25.940 | 26.130 | 26.350 | 26.350 |
| EUR | Euro | 30.130 | 30.180 | 31.690 | 31.590 |
| AUD | Đô Úc | .99 | 8.8 | 9. | 9. |
| CAD | Đô Canada | 8.59 | 8.69 | 9.5 | 9.4 |
| GBP | Bảng Anh | 4.9 | 5. | 6.4 | 6.4 |
| JPY | Yên Nhật | 59,6 | 6, | 69, | 69, |
| SGD | Đô Singapore | 20.150 | 20.220 | 21.200 | 21.000 |
| Cập nhật lúc 08:35:09 14/04/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 20/06/2026

