Tỷ giá ngoại tệ SCB ngày 18-04-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 18-04-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng SCB ngày 18-04-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.010 | 26.120 | 26.350 | 26.350 |
| Đô Mỹ | 25.980 | 26.120 | 26.350 | 26.350 | |
| USD (5-20) | Đô Mỹ | 25.940 | 26.120 | 26.350 | 26.350 |
| EUR | Euro | 30.190 | 30.240 | 31.700 | 31.600 |
| AUD | Đô Úc | 1.2 | 1.2 | 1.51 | 1.1 |
| CAD | Đô Canada | 1.71 | 1.2 | 1.2 | 1.52 |
| GBP | Bảng Anh | 35.2 | 35. | 3.2 | 3.1 |
| JPY | Yên Nhật | 15,5 | 1, | 1, | 1, |
| SGD | Đô Singapore | 20.180 | 20.250 | 21.200 | 21.000 |
| Cập nhật lúc 08:35:07 17/04/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 20/06/2026

