Tỷ giá ngoại tệ SCB ngày 20-04-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 20-04-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng SCB ngày 20-04-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.010 | 26.120 | 26.350 | 26.350 |
| Đô Mỹ | 25.980 | 26.120 | 26.350 | 26.350 | |
| USD (5-20) | Đô Mỹ | 25.940 | 26.120 | 26.350 | 26.350 |
| EUR | Euro | 30.200 | 30.250 | 31.720 | 31.620 |
| AUD | Đô Úc | 18.1 | 18.6 | 1. | 1.3 |
| CAD | Đô Canada | 18. | 18.83 | 1.6 | 1.5 |
| GBP | Bảng Anh | 3.3 | 3. | 36.8 | 36.18 |
| JPY | Yên Nhật | 16 | 161,1 | 16, | 16,3 |
| SGD | Đô Singapore | 20.190 | 20.260 | 21.210 | 21.010 |
| Cập nhật lúc 09:10:07 20/04/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 20/06/2026

