Tỷ giá ngoại tệ SCB ngày 30-04-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 30-04-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng SCB ngày 30-04-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.010 | 26.120 | 26.350 | 26.350 |
| Đô Mỹ | 25.980 | 26.120 | 26.350 | 26.350 | |
| USD (5-20) | Đô Mỹ | 25.940 | 26.120 | 26.350 | 26.350 |
| EUR | Euro | 30.270 | 30.320 | 31.790 | 31.690 |
| AUD | Đô Úc | 1.20 | 1.20 | 1.50 | 1.0 |
| CAD | Đô Canada | 1.0 | 1.00 | 1.00 | 1.600 |
| GBP | Bảng Anh | .00 | .60 | 6.60 | 6.260 |
| JPY | Yên Nhật | 160 | 161,10 | 16,0 | 16,0 |
| SGD | Đô Singapore | 20.220 | 20.290 | 21.240 | 21.040 |
| Cập nhật lúc 08:30:05 21/04/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 19/06/2026

