Tỷ giá ngoại tệ SeABank ngày 23-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 23-05-2026

Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng SeABank ngày 23-05-2026

Đơn vị: đồng
Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt Bán chuyển khoản
USD (50,100) Đô Mỹ 26.160 26.160 26.390 26.390
USD (5,10,20) Đô Mỹ 26.140 26.160 26.390 26.390
USD (1,2) Đô Mỹ 26.070 26.160 26.390 26.390
EUR Euro 30.148 30.168 31.348 31.348
AUD Đô Úc .2 .9 9.9 9.9
CAD Đô Canada .793 .3 9.3 9.3
CHF Franc Thụy Sĩ 33.9 33.9 33.69 33.769
GBP Bảng Anh 3.9 3. 36.2 3.92
HKD Đô Hồng Kông 2.885 3.185 3.555 3.545
JPY Yên Nhật 160,69 162,29 170,77 170,27
KRW Won Hàn Quốc - 16,21 - 19,21
SGD Đô Singapore 20.322 20.292 20.992 20.892
THB Baht Thái Lan 755 775 842 837
Cập nhật lúc 18:55:04 23/05/2026

TIN TỶ GIÁ NGOẠI TỆ