Tỷ giá ngoại tệ SeABank ngày 25-04-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 25-04-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng SeABank ngày 25-04-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.127 | 26.127 | 26.357 | 26.357 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 26.107 | 26.127 | 26.357 | 26.357 |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 26.037 | 26.127 | 26.357 | 26.357 |
| EUR | Euro | 30.597 | 30.617 | 31.797 | 31.797 |
| AUD | Đô Úc | 8.7 | 8.7 | .7 | .27 |
| CAD | Đô Canada | 8.8 | . | .7 | . |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | .4 | .48 | 4. | 4. |
| GBP | Bảng Anh | 5. | 5. | .24 | .4 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 2.882 | 3.182 | 3.552 | 3.542 |
| JPY | Yên Nhật | 160,68 | 162,28 | 170,76 | 170,26 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 16,66 | - | 19,66 |
| SGD | Đô Singapore | 20.457 | 20.427 | 21.127 | 21.027 |
| THB | Baht Thái Lan | 770 | 790 | 857 | 852 |
| Cập nhật lúc 08:55:06 21/04/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 07/06/2026

