Tỷ giá ngoại tệ Techcombank ngày 18-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 18-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Techcombank ngày 18-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD (50-100) | Đô Mỹ | 26.161 | 26.181 | 26.387 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 26.133 | - | - |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 26.091 | - | - |
| EUR | Euro | 30.036 | 30.309 | 31.334 |
| AUD | Đô Úc | 18.31 | 18.5 | 1.1 |
| CAD | Đô Canada | 18.43 | 18.1 | 1.53 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 3.1 | 33.8 | 33.1 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | 3.835 | 3. |
| GBP | Bảng Anh | 34.422 | 34.814 | 35.744 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.235 | 3.437 |
| JPY | Yên Nhật | 159,12 | 163,29 | 169,39 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 16,60 | 18,50 |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.126 | 15.710 |
| SGD | Đô Singapore | 20.051 | 20.334 | 20.856 |
| THB | Baht Thái Lan | 722 | 786 | 839 |
| Cập nhật lúc 18:55:05 18/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 06/06/2026

