Tỷ giá ngoại tệ Techcombank ngày 25-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 25-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Techcombank ngày 25-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD (50-100) | Đô Mỹ | 26.160 | 26.175 | 26.392 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 26.132 | - | - |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 26.090 | - | - |
| EUR | Euro | 30.048 | 30.321 | 31.352 |
| AUD | Đô Úc | .54 | . | 9.2 |
| CAD | Đô Canada | .545 | .22 | 9.44 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | .75 | .4 | 4.97 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | .44 | .9 |
| GBP | Bảng Anh | 34.757 | 35.150 | 36.084 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.233 | 3.435 |
| JPY | Yên Nhật | 159,13 | 163,30 | 169,40 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 16,50 | 18,40 |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.159 | 15.750 |
| SGD | Đô Singapore | 20.090 | 20.373 | 20.899 |
| THB | Baht Thái Lan | 727 | 790 | 843 |
| Cập nhật lúc 18:55:03 25/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 05/06/2026

