Tỷ giá ngoại tệ Techcombank ngày 28-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 28-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Techcombank ngày 28-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD (50-100) | Đô Mỹ | 26.130 | 26.144 | 26.393 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 26.101 | - | - |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 26.060 | - | - |
| EUR | Euro | 29.936 | 30.209 | 31.234 |
| AUD | Đô Úc | .2 | .79 | 9.55 |
| CAD | Đô Canada | .5 | .72 | 9. |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 2.696 | . | .72 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | .2 | .9 |
| GBP | Bảng Anh | 34.453 | 34.845 | 35.779 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.230 | 3.432 |
| JPY | Yên Nhật | 158,42 | 162,59 | 168,70 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 16,60 | 18,50 |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.196 | 15.781 |
| SGD | Đô Singapore | 20.034 | 20.317 | 20.838 |
| THB | Baht Thái Lan | 720 | 783 | 837 |
| Cập nhật lúc 18:55:04 28/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 05/06/2026

