Tỷ giá ngoại tệ TPB ngày 01-06-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 01-06-2026

Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng TPB ngày 01-06-2026

Đơn vị: đồng
Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt Bán chuyển khoản
USD Đô Mỹ 26.073 26.114 26.394 26.394
EUR Euro 29.939 30.215 31.498 31.479
- - - 7.297
AUD Đô Úc 18.473 18.615 19.280 19.201
CAD Đô Canada 18.32 18.8 1. 1.32
CHF Franc Thụy Sĩ - - - 3.2
CNY Nhân dân tệ - 3.82 - 3.
CZK Koruna Séc - - - 1.3
DKK Krone Đan Mạch - - - 4.186
GBP Bảng Anh 34.708 34.900 36.169 36.007
HKD Đô Hồng Kông - - - 3.424
HUF Forint Hungary - - - 98
INR Rupee Ấn Độ - - - 288
JPY Yên Nhật 159,36 161,03 170,81 169,44
KRW Won Hàn Quốc - - - 18,58
KWD Đồng Dinar - - - 88.728
LAK Kip Lào - - - 1,32
MYR Ringgit Malaysia - - - 6.895
NOK Krone Na Uy - - - 2.910
NZD Đô New Zealand - - - 16.168
PHP Peso Philippine - - - 464,52
PLN Polish Zloty Ba Lan - - - 7.528
RUB Rúp Nga - - - -
SAR Rian Ả-Rập-Xê-Út - - - 7.277
SEK Krona Thụy Điển - - - 2.926
SGD Đô Singapore 20.113 20.285 21.149 20.966
THB Baht Thái Lan - - - 846,47
TWD Đài Tệ - - - 865
ZAR Rand Nam Phi - - - 1.691
Cập nhật lúc 18:14:20 01/06/2026

TIN TỶ GIÁ NGOẠI TỆ