Tỷ giá ngoại tệ TPB ngày 04-06-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 04-06-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng TPB ngày 04-06-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.057 | 26.122 | 26.402 | 26.402 |
| EUR | Euro | 29.875 | 30.094 | 31.434 | 31.353 |
| - | - | - | 7.299 | ||
| AUD | Đô Úc | 18.354 | 18.487 | 19.161 | 19.069 |
| CAD | Đô Canada | 8.9 | 8.67 | 9. | 9.9 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | - | - | .87 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | .84 | - | .98 |
| CZK | Koruna Séc | - | - | - | .76 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | - | - | 4.169 |
| GBP | Bảng Anh | 34.654 | 34.807 | 36.115 | 35.911 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | - | - | 3.426 |
| HUF | Forint Hungary | - | - | - | 97 |
| INR | Rupee Ấn Độ | - | - | - | 285 |
| JPY | Yên Nhật | 159,01 | 160,64 | 170,46 | 169,03 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | - | - | 18,42 |
| KWD | Đồng Dinar | - | - | - | 88.440 |
| LAK | Kip Lào | - | - | - | 1,32 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | - | - | 6.793 |
| NOK | Krone Na Uy | - | - | - | 2.887 |
| NZD | Đô New Zealand | - | - | - | 15.882 |
| PHP | Peso Philippine | - | - | - | 460,78 |
| PLN | Polish Zloty Ba Lan | - | - | - | 7.484 |
| RUB | Rúp Nga | - | - | - | - |
| SAR | Rian Ả-Rập-Xê-Út | - | - | - | 7.277 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | - | - | 2.883 |
| SGD | Đô Singapore | 20.026 | 20.201 | 21.061 | 20.880 |
| THB | Baht Thái Lan | - | - | - | 843,18 |
| TWD | Đài Tệ | - | - | - | 863 |
| ZAR | Rand Nam Phi | - | - | - | 1.678 |
| Cập nhật lúc 18:14:27 04/06/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 04/06/2026

