Tỷ giá ngoại tệ VIB ngày 04-06-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 04-06-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VIB ngày 04-06-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.140 | 26.140 | 26.402 | 26.402 |
| EUR | Euro | 30.053 | 30.100 | 31.340 | 31.340 |
| AUD | Đô Úc | 18.453 | 18.548 | 19.143 | 19.143 |
| CAD | Đô Canada | 18.632 | 18.727 | 19.343 | 19.343 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | 2.6 | - | .1 |
| CZK | Koruna Séc | - | - | - | 1.6 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | .00 | - | .166 |
| GBP | Bảng Anh | .1 | .6 | 5.66 | 5.66 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.212 | - | 3.423 |
| HUF | Forint Hungary | - | - | - | 95,32 |
| IDR | Rupiah Indonesia | - | - | - | 1,83 |
| INR | Rupee Ấn Độ | - | - | - | 283 |
| JPY | Yên Nhật | 159,94 | 160,79 | 169,44 | 169,44 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | - | - | 19 |
| - | - | - | 1.583 | ||
| MYR | Ringgit Malaysia | - | - | - | 6.795 |
| - | - | - | 28 | ||
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.711 | - | 2.892 |
| NZD | Đô New Zealand | - | - | - | 15.834 |
| PHP | Peso Philippine | - | - | - | 449 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | - | - | 2.888 |
| SGD | Đô Singapore | 20.254 | 20.245 | 20.948 | 20.948 |
| THB | Baht Thái Lan | - | - | - | 844 |
| TWD | Đài Tệ | - | - | - | 890,19 |
| ZAR | Rand Nam Phi | - | - | - | 1.674 |
| Cập nhật lúc 18:55:06 04/06/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 05/06/2026

