Tỷ giá ngoại tệ VIB ngày 09-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 09-05-2026

Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VIB ngày 09-05-2026

Đơn vị: đồng
Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt Bán chuyển khoản
USD Đô Mỹ 26.110 26.240 26.367 26.367
EUR Euro 30.297 30.582 31.747 31.718
AUD Đô Úc 18.675 18.789 19.489 19.391
CAD Đô Canada 18.903 19.078 19.695 19.607
CHF Franc Thụy Sĩ - 33.32 - 34.23
CZK Koruna Séc - - - .
DKK Krone Đan Mạch - 3.20 - 4.
GBP Bảng Anh 3.0 3.43 3.82 3.284
HKD Đô Hồng Kông - 3.196 - 3.411
HUF Forint Hungary - - - 91,92
IDR Rupiah Indonesia - - - 1,88
INR Rupee Ấn Độ - - - 285
JPY Yên Nhật 162,65 163,95 172,27 172,07
KRW Won Hàn Quốc - - - 22
- - - 1.580
MYR Ringgit Malaysia - - - 6.918
- - - 28
NOK Krone Na Uy - 2.710 - 2.886
NZD Đô New Zealand - - - 16.057
PHP Peso Philippine - - - 456
SEK Krona Thụy Điển - - - 2.969
SGD Đô Singapore 20.422 20.496 21.076 21.082
THB Baht Thái Lan - - - 849
TWD Đài Tệ - - - 890,19
ZAR Rand Nam Phi - - - 1.658
Cập nhật lúc 18:55:05 09/05/2026

TIN TỶ GIÁ NGOẠI TỆ