Tỷ giá ngoại tệ VIB ngày 11-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 11-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VIB ngày 11-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.120 | 26.135 | 26.373 | 26.373 |
| EUR | Euro | 30.463 | 30.532 | 31.823 | 31.804 |
| AUD | Đô Úc | 18.696 | 18.811 | 19.466 | 19.428 |
| CAD | Đô Canada | 18.844 | 19.000 | 19.675 | 19.583 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | 33.31 | - | 3.3 |
| CZK | Koruna Séc | - | - | - | 1.1 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.5 | - | .3 |
| GBP | Bảng Anh | 35.01 | 35.5 | 36.33 | 36.35 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.214 | - | 3.426 |
| HUF | Forint Hungary | - | - | - | 96,72 |
| IDR | Rupiah Indonesia | - | - | - | 1,88 |
| INR | Rupee Ấn Độ | - | - | - | 287 |
| JPY | Yên Nhật | 161,96 | 163,54 | 173,43 | 172,10 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | - | - | 19,31 |
| - | - | - | 1.593 | ||
| MYR | Ringgit Malaysia | - | - | - | 6.926 |
| - | - | - | 28 | ||
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.743 | - | 2.919 |
| NZD | Đô New Zealand | - | - | - | 16.064 |
| PHP | Peso Philippine | - | - | - | 462 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | - | - | 2.935 |
| SGD | Đô Singapore | 20.258 | 20.421 | 21.371 | 21.104 |
| THB | Baht Thái Lan | - | - | - | 854 |
| TWD | Đài Tệ | - | - | - | 890,19 |
| ZAR | Rand Nam Phi | - | - | - | 1.667 |
| Cập nhật lúc 18:55:05 11/05/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 06/06/2026

