Tỷ giá ngoại tệ VietABank ngày 04-06-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 04-06-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VietABank ngày 04-06-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.115 | 26.165 | 26.402 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 26.015 | 26.165 | 26.402 |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 25.715 | 26.165 | 26.402 |
| EUR | Euro | 30.130 | 30.280 | 31.049 |
| AUD | Đô Úc | .4 | . | 9.039 |
| CAD | Đô Canada | .0 | .3 | 9.24 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 32.4 | 32.994 | 33.2 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.93 | - |
| GBP | Bảng Anh | 34.796 | 35.016 | 35.783 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.259 | - |
| JPY | Yên Nhật | 161,27 | 162,97 | 167,89 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 16,61 | - |
| SGD | Đô Singapore | 20.182 | 20.322 | 20.781 |
| Cập nhật lúc 10:45:02 04/06/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 04/06/2026

