Tỷ giá ngoại tệ VietABank ngày 15-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 15-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VietABank ngày 15-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.140 | 26.190 | 26.387 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 26.040 | 26.190 | 26.387 |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 25.740 | 26.190 | 26.387 |
| EUR | Euro | 30.248 | 30.398 | 31.168 |
| AUD | Đô Úc | 1.5 | 1. | 1.152 |
| CAD | Đô Canada | 1.44 | 1.4 | 1.45 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | .0 | .25 | 4.024 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | . | - |
| GBP | Bảng Anh | 34.615 | 34.835 | 35.598 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.265 | - |
| JPY | Yên Nhật | 162,82 | 164,52 | 169,45 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 16,91 | - |
| SGD | Đô Singapore | 20.275 | 20.415 | 20.875 |
| Cập nhật lúc 18:55:04 15/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 06/06/2026

