Tỷ giá ngoại tệ VietABank ngày 28-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 28-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VietABank ngày 28-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.110 | 26.160 | 26.393 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 26.010 | 26.160 | 26.393 |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 25.710 | 26.160 | 26.393 |
| EUR | Euro | 30.111 | 30.261 | 31.030 |
| AUD | Đô Úc | 18. | 18.5 | 1.01 |
| CAD | Đô Canada | 18.0 | 18.800 | 1.2 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 2.0 | .08 | .858 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | .81 | - |
| GBP | Bảng Anh | 34.724 | 34.944 | 35.710 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.260 | - |
| JPY | Yên Nhật | 161,65 | 163,35 | 168,27 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 16,89 | - |
| SGD | Đô Singapore | 20.244 | 20.384 | 20.843 |
| Cập nhật lúc 18:55:04 28/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 05/06/2026

