Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank ngày 04-06-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 04-06-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank ngày 04-06-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.092,00 | 26.122,00 | 26.402,00 |
| EUR | Euro | 29.787,90 | 30.088,79 | 31.358,25 |
| AUD | Đô Úc | 18.297,25 | 18.482,08 | 19.073,92 |
| CAD | Đô Canada | 18.479,50 | 18.666,16 | 19.263,91 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | .45,7 | .7,74 | .,7 |
| CNY | Nhân dân tệ | .79,4 | .,74 | .95,41 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.15,9 | 4.19, |
| GBP | Bảng Anh | 4.45,97 | 4.1,99 | 5.91,45 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.266,60 | 3.299,59 | 3.425,75 |
| INR | Rupee Ấn Độ | - | 273,64 | 285,42 |
| JPY | Yên Nhật | 158,98 | 160,59 | 169,08 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 14,91 | 16,56 | 17,97 |
| KWD | Đồng Dinar | - | 85.361,98 | 89.499,13 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | 6.524,64 | 6.666,57 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.769,43 | 2.886,85 |
| RUB | Rúp Nga | - | 339,66 | 375,98 |
| SAR | Rian Ả-Rập-Xê-Út | - | 6.976,68 | 7.276,91 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.748,28 | 2.864,81 |
| SGD | Đô Singapore | 19.994,12 | 20.196,08 | 20.884,55 |
| THB | Baht Thái Lan | 709,98 | 788,87 | 822,32 |
| Cập nhật lúc 13:30:06 04/06/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 04/06/2026

