Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank ngày 11-04-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 11-04-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank ngày 11-04-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.100,00 | 26.130,00 | 26.360,00 |
| EUR | Euro | 29.984,40 | 30.287,27 | 31.565,13 |
| AUD | Đô Úc | 18.141,50 | 18.324,74 | 18.911,57 |
| CAD | Đô Canada | 18.564,69 | 18.752,21 | 19.352,72 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 2.442,44 | 2.0,4 | .9,5 |
| CNY | Nhân dân tệ | .5,4 | .94,42 | .95,9 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.042,0 | 4.9, |
| GBP | Bảng Anh | 4.45,5 | 4.,5 | 5.9,4 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.266,27 | 3.299,27 | 3.425,42 |
| INR | Rupee Ấn Độ | - | 283,17 | 295,36 |
| JPY | Yên Nhật | 159,60 | 161,21 | 169,74 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 15,41 | 17,12 | 18,57 |
| KWD | Đồng Dinar | - | 85.440,94 | 89.581,97 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | 6.561,59 | 6.704,32 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.715,68 | 2.830,83 |
| RUB | Rúp Nga | - | 322,82 | 357,34 |
| SAR | Rian Ả-Rập-Xê-Út | - | 6.976,26 | 7.276,47 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.773,68 | 2.891,28 |
| SGD | Đô Singapore | 20.137,23 | 20.340,64 | 21.034,05 |
| THB | Baht Thái Lan | 723,65 | 804,06 | 838,15 |
| Cập nhật lúc 18:45:06 11/04/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 08/06/2026

