Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank ngày 14-03-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 14-03-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank ngày 14-03-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.048,00 | 26.078,00 | 26.318,00 |
| EUR | Euro | 29.390,60 | 29.687,48 | 30.940,10 |
| AUD | Đô Úc | 18.014,01 | 18.195,97 | 18.778,71 |
| CAD | Đô Canada | 18.756,28 | 18.945,74 | 19.552,49 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | .,09 | .86,4 | .98,0 |
| CNY | Nhân dân tệ | .,8 | .,4 | .8,60 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | .96, | 4.4,86 |
| GBP | Bảng Anh | 4.060,6 | 4.404,66 | .06,0 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.263,76 | 3.296,73 | 3.422,79 |
| INR | Rupee Ấn Độ | - | 283,00 | 295,18 |
| JPY | Yên Nhật | 159,20 | 160,81 | 169,31 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 15,21 | 16,90 | 18,34 |
| KWD | Đồng Dinar | - | 85.311,04 | 89.445,99 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | 6.611,57 | 6.755,40 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.643,75 | 2.755,85 |
| RUB | Rúp Nga | - | 312,15 | 345,54 |
| SAR | Rian Ả-Rập-Xê-Út | - | 6.966,77 | 7.266,59 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.740,03 | 2.856,21 |
| SGD | Đô Singapore | 19.996,67 | 20.198,66 | 20.887,28 |
| THB | Baht Thái Lan | 718,96 | 798,85 | 832,72 |
| Cập nhật lúc 18:50:05 14/03/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 15/06/2026

