Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank ngày 26-04-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 26-04-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank ngày 26-04-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.108,00 | 26.138,00 | 26.368,00 |
| EUR | Euro | 30.017,75 | 30.320,96 | 31.600,24 |
| AUD | Đô Úc | 18.336,48 | 18.521,70 | 19.114,83 |
| CAD | Đô Canada | 18.771,10 | 18.960,71 | 19.567,89 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 3.68,08 | 33.01,0 | 3.06,3 |
| CNY | Nhân dân tệ | 3., | 3.3,3 | 3.1,01 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | .06, | .01, |
| GBP | Bảng Anh | 3.60,6 | 3., | 36.06,6 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.267,15 | 3.300,15 | 3.426,33 |
| INR | Rupee Ấn Độ | - | 279,12 | 291,14 |
| JPY | Yên Nhật | 159,34 | 160,95 | 169,46 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 15,36 | 17,06 | 18,51 |
| KWD | Đồng Dinar | - | 85.440,94 | 89.581,97 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | 6.573,18 | 6.716,16 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.771,42 | 2.888,92 |
| RUB | Rúp Nga | - | 333,67 | 369,35 |
| SAR | Rian Ả-Rập-Xê-Út | - | 6.980,54 | 7.280,94 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.792,39 | 2.910,78 |
| SGD | Đô Singapore | 20.083,60 | 20.286,46 | 20.978,03 |
| THB | Baht Thái Lan | 717,61 | 797,35 | 831,15 |
| Cập nhật lúc 18:55:04 26/04/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 07/06/2026

