Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank ngày 28-04-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 28-04-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank ngày 28-04-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.106,00 | 26.136,00 | 26.366,00 |
| EUR | Euro | 30.059,96 | 30.363,59 | 31.644,65 |
| AUD | Đô Úc | 18.423,02 | 18.609,11 | 19.205,03 |
| CAD | Đô Canada | 18.826,43 | 19.016,60 | 19.625,57 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 3.8,77 | 3.978, | 3.03, |
| CNY | Nhân dân tệ | 3.78,89 | 3.79,8 | 3.98, |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | .0,77 | .07,7 |
| GBP | Bảng Anh | 3.70,93 | 3.03, | 3.7,98 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.266,72 | 3.299,72 | 3.425,88 |
| INR | Rupee Ấn Độ | - | 278,04 | 290,01 |
| JPY | Yên Nhật | 159,98 | 161,60 | 170,14 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 15,45 | 17,16 | 18,62 |
| KWD | Đồng Dinar | - | 85.473,42 | 89.615,97 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | 6.600,66 | 6.744,24 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.773,81 | 2.891,41 |
| RUB | Rúp Nga | - | 334,80 | 370,60 |
| SAR | Rian Ả-Rập-Xê-Út | - | 6.982,63 | 7.283,12 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.792,33 | 2.910,72 |
| SGD | Đô Singapore | 20.121,18 | 20.324,42 | 21.017,27 |
| THB | Baht Thái Lan | 716,55 | 796,17 | 829,93 |
| Cập nhật lúc 18:50:05 28/04/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 07/06/2026

