Tỷ giá ngoại tệ VPBank ngày 05-06-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 05-06-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VPBank ngày 05-06-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.168 | 26.168 | 26.404 | 26.404 |
| Đô Mỹ | 26.168 | 26.168 | 26.404 | 26.404 | |
| EUR | Euro | 30.004 | 30.004 | 31.317 | 31.217 |
| AUD | Đô Úc | 18.380 | 18.380 | 19.141 | 19.091 |
| CAD | Đô Canada | 1.51 | 1.5 | 1.304 | 1.4 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 3. | 3.1 | 33. | 33. |
| CNY | Nhân dân tệ | - | 3. | - | 3.0 |
| GBP | Bảng Anh | 34.1 | 34.1 | 35.4 | 35.4 |
| JPY | Yên Nhật | 160,49 | 161,49 | 169,28 | 168,78 |
| NZD | Đô New Zealand | 15.089 | 15.089 | 15.808 | 15.808 |
| SGD | Đô Singapore | 20.105 | 20.155 | 20.929 | 20.829 |
| Cập nhật lúc 12:40:05 05/06/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 05/06/2026

