Tỷ giá ngoại tệ VRB ngày 01-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 01-05-2026

Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VRB ngày 01-05-2026

Đơn vị: đồng
Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt
USD Đô Mỹ 26.128 26.138 26.368
EUR Euro 30.412 30.436 31.703
AUD Đô Úc 18.617 18.684 19.279
CAD Đô Canada 18.944 19.005 19.590
CHF Franc Thụy Sĩ 33.48 33.11 33.3
DKK Krone Đan Mạch - 4. 4.188
GBP Bảng Anh 3.7 3.1 3.18
HKD Đô Hồng Kông 3.34 3.314 3.43
JPY Yên Nhật 161,01 161,30 170,03
LAK Kip Lào - 0,92 1,27
NOK Krone Na Uy - 2.785 2.868
RUB Rúp Nga 289,33 338,40 366,74
SEK Krona Thụy Điển - 2.799 2.881
SGD Đô Singapore 20.257 20.320 21.002
THB Baht Thái Lan - 783,80 833,81
Cập nhật lúc 18:55:05 01/05/2026

TIN TỶ GIÁ NGOẠI TỆ