Tỷ giá ngoại tệ VRB ngày 04-04-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 04-04-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VRB ngày 04-04-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.132 | 26.142 | 26.362 |
| EUR | Euro | 29.864 | 29.888 | 31.127 |
| AUD | Đô Úc | 17.863 | 17.928 | 18.497 |
| CAD | Đô Canada | 18.561 | 18.621 | 19.186 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 2.6 | 2.6 | .19 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | .99 | .112 |
| GBP | Bảng Anh | .21 | .6 | .28 |
| HKD | Đô Hồng Kông | .292 | .2 | .19 |
| JPY | Yên Nhật | 160,48 | 160,77 | 169,46 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,91 | 1,26 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.660 | 2.738 |
| RUB | Rúp Nga | 269,01 | 314,63 | 340,97 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.743 | 2.824 |
| SGD | Đô Singapore | 20.059 | 20.121 | 20.791 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 779,19 | 829,89 |
| Cập nhật lúc 18:55:05 04/04/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 20/06/2026

