Tỷ giá ngoại tệ VRB ngày 04-06-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 04-06-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VRB ngày 04-06-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.092 | 26.122 | 26.402 |
| EUR | Euro | 30.115 | 30.139 | 31.454 |
| AUD | Đô Úc | 18.471 | 18.538 | 19.161 |
| CAD | Đô Canada | 18.644 | 18.704 | 19.315 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | .95 | .059 | .90 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | .09 | .55 |
| GBP | Bảng Anh | .9 | .88 | 5.96 |
| HKD | Đô Hồng Kông | .00 | .0 | .6 |
| JPY | Yên Nhật | 160,54 | 160,83 | 169,89 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,92 | 1,27 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.783 | 2.871 |
| RUB | Rúp Nga | 294,69 | 344,67 | 373,54 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.761 | 2.849 |
| SGD | Đô Singapore | 20.146 | 20.209 | 20.917 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 778,68 | 829,94 |
| Cập nhật lúc 18:55:06 04/06/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 05/06/2026

