Tỷ giá ngoại tệ VRB ngày 09-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 09-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VRB ngày 09-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.107 | 26.117 | 26.367 |
| EUR | Euro | 30.411 | 30.435 | 31.730 |
| AUD | Đô Úc | 18.670 | 18.737 | 19.345 |
| CAD | Đô Canada | 18.948 | 19.009 | 19.613 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | .8 | .48 | 4.0 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.00 | 4.19 |
| GBP | Bảng Anh | .10 | .198 | .41 |
| HKD | Đô Hồng Kông | .00 | .10 | .41 |
| JPY | Yên Nhật | 163,49 | 163,78 | 172,78 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,92 | 1,27 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.785 | 2.870 |
| RUB | Rúp Nga | 289,22 | 338,27 | 366,60 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.794 | 2.879 |
| SGD | Đô Singapore | 20.352 | 20.415 | 21.116 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 788,45 | 839,93 |
| Cập nhật lúc 18:55:06 09/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 06/06/2026

