Tỷ giá ngoại tệ VRB ngày 16-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 16-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VRB ngày 16-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.127 | 26.137 | 26.387 |
| EUR | Euro | 30.260 | 30.284 | 31.569 |
| AUD | Đô Úc | 18.680 | 18.747 | 19.356 |
| CAD | Đô Canada | 18.871 | 18.932 | 19.528 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | .2 | .7 | .8 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | .9 | .7 |
| GBP | Bảng Anh | .7 | .797 | .89 |
| HKD | Đô Hồng Kông | . | . | .6 |
| JPY | Yên Nhật | 162,13 | 162,42 | 171,36 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,92 | 1,27 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.796 | 2.886 |
| RUB | Rúp Nga | 295,67 | 345,81 | 374,77 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.760 | 2.843 |
| SGD | Đô Singapore | 20.252 | 20.315 | 21.007 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 785,28 | 836,28 |
| Cập nhật lúc 18:55:04 16/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 06/06/2026

