Tỷ giá ngoại tệ VRB ngày 28-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 28-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VRB ngày 28-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.113 | 26.143 | 26.393 |
| EUR | Euro | 30.152 | 30.176 | 31.457 |
| AUD | Đô Úc | 18.474 | 18.541 | 19.146 |
| CAD | Đô Canada | 18.705 | 18.765 | 19.361 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | . | .17 | .999 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | .5 | .15 |
| GBP | Bảng Anh | .79 | . | 5.7 |
| HKD | Đô Hồng Kông | .2 | .12 | . |
| JPY | Yên Nhật | 160,94 | 161,23 | 170,12 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,92 | 1,27 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.796 | 2.881 |
| RUB | Rúp Nga | 304,76 | 356,45 | 386,30 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.789 | 2.874 |
| SGD | Đô Singapore | 20.219 | 20.282 | 20.979 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 780,02 | 830,94 |
| Cập nhật lúc 18:55:04 28/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 05/06/2026

