Tỷ giá ngoại tệ VRB ngày 30-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 30-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VRB ngày 30-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.095 | 26.125 | 26.395 |
| EUR | Euro | 30.142 | 30.166 | 31.474 |
| AUD | Đô Úc | 18.497 | 18.564 | 19.190 |
| CAD | Đô Canada | 18.739 | 18.799 | 19.407 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | .17 | .7 | 4.11 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.4 | 4.158 |
| GBP | Bảng Anh | 4.741 | 4.85 | 5.887 |
| HKD | Đô Hồng Kông | .1 | .1 | .45 |
| JPY | Yên Nhật | 160,71 | 161 | 169,98 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,92 | 1,27 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.796 | 2.883 |
| RUB | Rúp Nga | 302,64 | 353,97 | 383,61 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.798 | 2.885 |
| SGD | Đô Singapore | 20.188 | 20.251 | 20.959 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 779,88 | 831,44 |
| Cập nhật lúc 18:55:06 30/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 05/06/2026

