Tỷ giá ngoại tệ ABBank ngày 27-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 27-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng ABBank ngày 27-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD>50 | Đô Mỹ | 26.103 | 26.153 | 26.393 | 26.393 |
| EUR | Euro | 30.041 | 30.161 | 31.258 | 31.360 |
| AUD | Đô Úc | 18.502 | 18.577 | 19.232 | 19.290 |
| CAD | Đô Canada | 18.642 | 18.773 | 19.383 | 19.450 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | 31. | 3.13 | - |
| GBP | Bảng Anh | 3.737 | 3.7 | 3.012 | 3.130 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.21 | 3.1 | - |
| JPY | Yên Nhật | 11,2 | 11,2 | 1,02 | 1,3 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 16,91 | 19,87 | - |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.123 | 15.677 | - |
| SGD | Đô Singapore | - | 20.303 | 20.967 | - |
| Đô Mỹ | 26.053 | 26.153 | 26.393 | 26.393 | |
| Cập nhật lúc 18:55:04 27/05/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 05/06/2026

