Tỷ giá ngoại tệ ABBank ngày 28-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 28-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng ABBank ngày 28-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD>50 | Đô Mỹ | 26.115 | 26.165 | 26.392 | 26.392 |
| EUR | Euro | 29.893 | 30.013 | 31.438 | 31.540 |
| AUD | Đô Úc | 18.384 | 18.458 | 18.860 | 18.860 |
| CAD | Đô Canada | 18.563 | 18.693 | 19.506 | 19.570 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | 1. | 5.41 | - |
| GBP | Bảng Anh | 4. | 4.5 | .8 | .400 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | .1 | .5 | - |
| JPY | Yên Nhật | 10,44 | 11,0 | 10,8 | 11,40 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 16,82 | 19,95 | - |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.124 | 15.858 | - |
| SGD | Đô Singapore | - | 20.202 | 21.085 | - |
| Đô Mỹ | 26.065 | 26.165 | 26.392 | 26.392 | |
| Cập nhật lúc 18:55:04 28/05/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 05/06/2026

