Tỷ giá ngoại tệ ABBank ngày 29-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 29-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng ABBank ngày 29-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD>50 | Đô Mỹ | 26.125 | 26.145 | 26.395 | 26.395 |
| EUR | Euro | 30.069 | 30.190 | 31.248 | 31.350 |
| AUD | Đô Úc | 18.471 | 18.545 | 19.336 | 19.400 |
| CAD | Đô Canada | 18.676 | 18.808 | 19.397 | 19.460 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | .6 | 4.14 | - |
| GBP | Bảng Anh | 4.71 | 4.4 | .44 | 6.6 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | .11 | .41 | - |
| JPY | Yên Nhật | 161,1 | 161, | 17,2 | 17,76 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 17,18 | 19,42 | - |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.404 | 15.932 | - |
| SGD | Đô Singapore | - | 20.308 | 20.948 | - |
| Đô Mỹ | 26.105 | 26.145 | 26.395 | 26.395 | |
| Cập nhật lúc 18:55:05 29/05/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 05/06/2026

