Tỷ giá ngoại tệ ACB ngày 02-06-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 02-06-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng ACB ngày 02-06-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.120 | 26.150 | 26.398 | 26.398 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 26.000 | - | - | - |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 24.200 | - | - | - |
| EUR | Euro | 30.038 | 30.158 | 31.364 | 31.364 |
| - | - | - | .09 | ||
| AUD | Đô Úc | 1.0 | 1.66 | 19.60 | 19.60 |
| CAD | Đô Canada | 1.61 | 1.6 | 19. | 19. |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | .001 | - | .994 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | 3.860 | - | 3.950 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | - | - | 4.196 |
| GBP | Bảng Anh | - | 34.937 | - | 36.000 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | - | - | 3.439 |
| IDR | Rupiah Indonesia | - | - | - | 1,51 |
| INR | Rupee Ấn Độ | - | - | - | 282,38 |
| JPY | Yên Nhật | 161,21 | 162,02 | 169,14 | 169,14 |
| KHR | Riel Campuchia | - | - | - | 6,75 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 17,24 | - | 17,90 |
| LAK | Kip Lào | - | - | - | 1,24 |
| NOK | Krone Na Uy | - | - | - | 2.906 |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.378 | - | 15.901 |
| PHP | Peso Philippine | - | - | - | 434,75 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | - | - | 2.896 |
| SGD | Đô Singapore | 20.164 | 20.296 | 20.945 | 20.945 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 792 | - | 827 |
| - | - | - | 585 | ||
| TWD | Đài Tệ | - | - | - | 861,10 |
| ZAR | Rand Nam Phi | - | - | - | 1.646 |
| Cập nhật lúc 16:40:05 02/06/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 04/06/2026

