Tỷ giá ngoại tệ ACB ngày 01-06-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 01-06-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng ACB ngày 01-06-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.110 | 26.140 | 26.394 | 26.394 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 26.000 | - | - | - |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 24.200 | - | - | - |
| EUR | Euro | 30.065 | 30.185 | 31.393 | 31.393 |
| - | - | - | .30 | ||
| AUD | Đô Úc | 8. | 8.3 | 9. | 9. |
| CAD | Đô Canada | 8.3 | 8. | 9.44 | 9.44 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | 33.0 | - | 34.0 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | 3.857 | - | 3.946 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | - | - | 4.199 |
| GBP | Bảng Anh | - | 34.924 | - | 35.987 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | - | - | 3.438 |
| INR | Rupee Ấn Độ | - | - | - | 283,31 |
| JPY | Yên Nhật | 161,45 | 162,26 | 169,40 | 169,40 |
| KHR | Riel Campuchia | - | - | - | 6,74 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 17,23 | - | 17,89 |
| LAK | Kip Lào | - | - | - | 1,24 |
| NOK | Krone Na Uy | - | - | - | 2.914 |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.450 | - | 15.976 |
| PHP | Peso Philippine | - | - | - | 438,42 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | - | - | 2.914 |
| SGD | Đô Singapore | 20.172 | 20.304 | 20.953 | 20.953 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 792 | - | 827 |
| - | - | - | 585 | ||
| TWD | Đài Tệ | - | - | - | 857,64 |
| ZAR | Rand Nam Phi | - | - | - | 1.652 |
| Cập nhật lúc 16:40:03 01/06/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 04/06/2026

