Tỷ giá ngoại tệ ACB ngày 31-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 31-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng ACB ngày 31-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.080 | 26.110 | 26.395 | 26.395 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 26.000 | - | - | - |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 24.200 | - | - | - |
| EUR | Euro | 30.030 | 30.151 | 31.357 | 31.357 |
| - | - | - | .298 | ||
| AUD | Đô Úc | 18. | 18.98 | 19.21 | 19.21 |
| CAD | Đô Canada | 18.69 | 18.1 | 19.21 | 19.21 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | .1 | - | .18 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | 3.853 | - | 3.942 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | - | - | 4.197 |
| GBP | Bảng Anh | - | 34.845 | - | 35.906 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | - | - | 3.435 |
| IDR | Rupiah Indonesia | - | - | - | 1,50 |
| INR | Rupee Ấn Độ | - | - | - | 279,86 |
| JPY | Yên Nhật | 161,42 | 162,23 | 169,37 | 169,37 |
| KHR | Riel Campuchia | - | - | - | 6,73 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 17,33 | - | 17,99 |
| LAK | Kip Lào | - | - | - | 1,24 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | - | - | 6.765 |
| NOK | Krone Na Uy | - | - | - | 2.909 |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.497 | - | 16.025 |
| PHP | Peso Philippine | - | - | - | 438,25 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | - | - | 2.910 |
| SGD | Đô Singapore | 20.157 | 20.289 | 20.938 | 20.938 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 793 | - | 829 |
| - | - | - | 584 | ||
| TWD | Đài Tệ | - | - | - | 856,54 |
| ZAR | Rand Nam Phi | - | - | - | 1.651 |
| Cập nhật lúc 07:55:05 30/05/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 05/06/2026

