Tỷ giá ngoại tệ ACB ngày 03-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 03-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng ACB ngày 03-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.120 | 26.150 | 26.368 | 26.368 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 26.000 | - | - | - |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 24.200 | - | - | - |
| EUR | Euro | 30.168 | 30.290 | 31.405 | 31.405 |
| - | - | - | .9 | ||
| AUD | Đô Úc | 18.41 | 18. | 19.196 | 19.196 |
| CAD | Đô Canada | 18.8 | 18.96 | 19.6 | 19.6 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | .6 | - | 4.11 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | 3.814 | - | 3.909 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | - | - | 4.224 |
| GBP | Bảng Anh | - | 34.998 | - | 36.178 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | - | - | 3.441 |
| IDR | Rupiah Indonesia | - | - | - | 1,56 |
| INR | Rupee Ấn Độ | - | - | - | 286,56 |
| JPY | Yên Nhật | 161,20 | 162,01 | 168,32 | 168,32 |
| KHR | Riel Campuchia | - | - | - | 6,79 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 17,73 | - | 18,37 |
| LAK | Kip Lào | - | - | - | 1,24 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | - | - | 6.790 |
| NOK | Krone Na Uy | - | - | - | 2.900 |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.248 | - | 15.794 |
| PHP | Peso Philippine | - | - | - | 446,56 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | - | - | 2.927 |
| SGD | Đô Singapore | 20.171 | 20.303 | 20.988 | 20.988 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 798 | - | 834 |
| TWD | Đài Tệ | - | - | - | 856,62 |
| ZAR | Rand Nam Phi | - | - | - | 1.632 |
| Cập nhật lúc 08:15:04 24/04/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 18/06/2026

