Tỷ giá ngoại tệ ACB ngày 04-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 04-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng ACB ngày 04-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.130 | 26.160 | 26.367 | 26.367 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 26.000 | - | - | - |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 24.200 | - | - | - |
| EUR | Euro | 30.244 | 30.366 | 31.484 | 31.484 |
| - | - | - | .12 | ||
| AUD | Đô Úc | 18.58 | 18.9 | 19. | 19. |
| CAD | Đô Canada | 18.95 | 19.8 | 19.1 | 19.1 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | .112 | - | .229 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | 3.813 | - | 3.908 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | - | - | 4.231 |
| GBP | Bảng Anh | - | 35.180 | - | 36.366 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | - | - | 3.441 |
| IDR | Rupiah Indonesia | - | - | - | 1,56 |
| INR | Rupee Ấn Độ | - | - | - | 283,49 |
| JPY | Yên Nhật | 164,04 | 164,86 | 171,28 | 171,28 |
| KHR | Riel Campuchia | - | - | - | 6,78 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 17,74 | - | 18,38 |
| LAK | Kip Lào | - | - | - | 1,25 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | - | - | 6.788 |
| NOK | Krone Na Uy | - | - | - | 2.907 |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.306 | - | 15.854 |
| PHP | Peso Philippine | - | - | - | 439,48 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | - | - | 2.923 |
| SGD | Đô Singapore | 20.218 | 20.351 | 21.037 | 21.037 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 794 | - | 831 |
| - | - | - | 594 | ||
| TWD | Đài Tệ | - | - | - | 854,16 |
| ZAR | Rand Nam Phi | - | - | - | 1.617 |
| Cập nhật lúc 17:00:04 04/05/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 18/06/2026

